genus peltandra

genus peltandra

A botanist carefully examines a specimen of genus Peltandra growing at the water's edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Peltandra: "genus peltandra" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi nhỏ (genus) trong thực vật học, bao gồm các loài thảo mộc thủy sinh hoặc đầm lầy, nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Chi Peltandra bao gồm các loài như Peltandra virginica.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Peltandra để hiểu hệ sinh thái đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus peltandra": thuộc về chi Peltandra.

    • This aquatic plant belongs to genus peltandra. (Cây thủy sinh này thuộc về chi Peltandra.)
  • "classification of genus peltandra": phân loại của chi Peltandra.

    • The classification of genus peltandra is still debated among taxonomists. (Việc phân loại chi Peltandra vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà phân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Peltandra (Danh từ riêng): tên chi thực vật, thường dùng trong văn cảnh khoa học.

    • Peltandra is a small genus of aquatic herbs. (Peltandra một chi nhỏ của các loài thảo mộc thủy sinh.)
  • Peltandrous (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Peltandra.

    • The peltandrous species are found in North American marshes. (Các loài thuộc chi Peltandra được tìm thấycác đầm lầy Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Bắc Mỹ: một cụm từ mô tả thay thế, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài việc dịch nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "genus peltandra" một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Từ gần giống